Trang chủ>Dinar Algeria sang đô la đông caribe, DZD sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang XCD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

xcd currency flag XCD

دج1.000 DZD = $0.02087 XCD

11:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.02087 XCD
5 DZD0.10435 XCD
10 DZD0.20870 XCD
20 DZD0.41740 XCD
50 DZD1.04350 XCD
100 DZD2.08700 XCD
250 DZD5.21750 XCD
500 DZD10.43500 XCD
1000 DZD20.87000 XCD
2000 DZD41.74000 XCD
5000 DZD104.35000 XCD
10000 DZD208.70000 XCD

đô la đông caribechuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD47.91567 XCD
5 DZD239.57834 XCD
10 DZD479.15668 XCD
20 DZD958.31337 XCD
50 DZD2,395.78342 XCD
100 DZD4,791.56684 XCD
250 DZD11,978.91711 XCD
500 DZD23,957.83421 XCD
1000 DZD47,915.66842 XCD
2000 DZD95,831.33685 XCD
5000 DZD239,578.34212 XCD
10000 DZD479,156.68424 XCD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang đô la đông caribe, DZD sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.