1000 bảng Ai Cập chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ EGP sang CHF theo tỷ giá thực tế
E£1.000 EGP = SFr.0.01649 CHF
17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
bảng Ai Cậpchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 0.01649 CHF |
5 EGP | 0.08245 CHF |
10 EGP | 0.16490 CHF |
20 EGP | 0.32980 CHF |
50 EGP | 0.82450 CHF |
100 EGP | 1.64900 CHF |
250 EGP | 4.12250 CHF |
500 EGP | 8.24500 CHF |
1000 EGP | 16.49000 CHF |
2000 EGP | 32.98000 CHF |
5000 EGP | 82.45000 CHF |
10000 EGP | 164.90000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 EGP | 60.64281 CHF |
5 EGP | 303.21407 CHF |
10 EGP | 606.42814 CHF |
20 EGP | 1,212.85628 CHF |
50 EGP | 3,032.14069 CHF |
100 EGP | 6,064.28138 CHF |
250 EGP | 15,160.70346 CHF |
500 EGP | 30,321.40691 CHF |
1000 EGP | 60,642.81383 CHF |
2000 EGP | 121,285.62765 CHF |
5000 EGP | 303,214.06913 CHF |
10000 EGP | 606,428.13827 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Nepal chuộc lại đô la Úc
Ringgit Malaysia chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Franc Guinea chuộc lại Ngultrum Bhutan
Rial Qatar chuộc lại đô la Barbados
Leu Moldova chuộc lại Leu Moldova
Đô la Fiji chuộc lại Rial Qatar
Peso Chilê chuộc lại bảng Ai Cập
dinar Tunisia chuộc lại Balboa Panama
GBP chuộc lại Đồng franc Djibouti
đô la Hồng Kông chuộc lại Lilangeni Swaziland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.