1000 Birr Ethiopia chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang MAD theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = د.م.0.06386 MAD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.06386 MAD |
5 ETB | 0.31930 MAD |
10 ETB | 0.63860 MAD |
20 ETB | 1.27720 MAD |
50 ETB | 3.19300 MAD |
100 ETB | 6.38600 MAD |
250 ETB | 15.96500 MAD |
500 ETB | 31.93000 MAD |
1000 ETB | 63.86000 MAD |
2000 ETB | 127.72000 MAD |
5000 ETB | 319.30000 MAD |
10000 ETB | 638.60000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 15.65925 MAD |
5 ETB | 78.29627 MAD |
10 ETB | 156.59255 MAD |
20 ETB | 313.18509 MAD |
50 ETB | 782.96273 MAD |
100 ETB | 1,565.92546 MAD |
250 ETB | 3,914.81365 MAD |
500 ETB | 7,829.62731 MAD |
1000 ETB | 15,659.25462 MAD |
2000 ETB | 31,318.50924 MAD |
5000 ETB | 78,296.27310 MAD |
10000 ETB | 156,592.54619 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Fiji chuộc lại Florin Aruba
thắng chuộc lại pataca Ma Cao
Jersey Pound chuộc lại Đô la Fiji
Riel Campuchia chuộc lại Bảng Gibraltar
Franc CFA Tây Phi chuộc lại dinar Tunisia
Sierra Leone Leone chuộc lại Franc Guinea
Rial Qatar chuộc lại ZMW
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Manat của Azerbaijan
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đô la Fiji chuộc lại đô la Úc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.