Trang chủ>Franc CFA Tây Phi sang dinar Tunisia, XOF sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XOF sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xof currency flagXOF

đổi lấy

tnd currency flag TND

CFA1.000 XOF = DT0.00516 TND

16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Tây Phichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF0.00516 TND
5 XOF0.02580 TND
10 XOF0.05160 TND
20 XOF0.10320 TND
50 XOF0.25800 TND
100 XOF0.51600 TND
250 XOF1.29000 TND
500 XOF2.58000 TND
1000 XOF5.16000 TND
2000 XOF10.32000 TND
5000 XOF25.80000 TND
10000 XOF51.60000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF193.79845 TND
5 XOF968.99225 TND
10 XOF1,937.98450 TND
20 XOF3,875.96899 TND
50 XOF9,689.92248 TND
100 XOF19,379.84496 TND
250 XOF48,449.61240 TND
500 XOF96,899.22481 TND
1000 XOF193,798.44961 TND
2000 XOF387,596.89922 TND
5000 XOF968,992.24806 TND
10000 XOF1,937,984.49612 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Tây Phi sang dinar Tunisia, XOF sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.