Trang chủ>Birr Ethiopia sang đô la, ETB sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

usd currency flag USD

Br1.000 ETB = $0.00706 USD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.00706 USD
5 ETB0.03530 USD
10 ETB0.07060 USD
20 ETB0.14120 USD
50 ETB0.35300 USD
100 ETB0.70600 USD
250 ETB1.76500 USD
500 ETB3.53000 USD
1000 ETB7.06000 USD
2000 ETB14.12000 USD
5000 ETB35.30000 USD
10000 ETB70.60000 USD

đô lachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB141.64306 USD
5 ETB708.21530 USD
10 ETB1,416.43059 USD
20 ETB2,832.86119 USD
50 ETB7,082.15297 USD
100 ETB14,164.30595 USD
250 ETB35,410.76487 USD
500 ETB70,821.52975 USD
1000 ETB141,643.05949 USD
2000 ETB283,286.11898 USD
5000 ETB708,215.29745 USD
10000 ETB1,416,430.59490 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang đô la, ETB sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.