Trang chủ>EUR sang Shekel mới của Israel, EUR sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

ils currency flag ILS

€1.000 EUR = ₪3.90565 ILS

00:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR3.90565 ILS
5 EUR19.52825 ILS
10 EUR39.05650 ILS
20 EUR78.11300 ILS
50 EUR195.28250 ILS
100 EUR390.56500 ILS
250 EUR976.41250 ILS
500 EUR1,952.82500 ILS
1000 EUR3,905.65000 ILS
2000 EUR7,811.30000 ILS
5000 EUR19,528.25000 ILS
10000 EUR39,056.50000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.25604 ILS
5 EUR1.28020 ILS
10 EUR2.56039 ILS
20 EUR5.12079 ILS
50 EUR12.80197 ILS
100 EUR25.60393 ILS
250 EUR64.00983 ILS
500 EUR128.01966 ILS
1000 EUR256.03933 ILS
2000 EUR512.07866 ILS
5000 EUR1,280.19664 ILS
10000 EUR2,560.39328 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang Shekel mới của Israel, EUR sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.