Trang chủ>EUR sang đô la, EUR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại đô la tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang USD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

usd currency flag USD

€1.000 EUR = $1.16855 USD

20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR1.16855 USD
5 EUR5.84275 USD
10 EUR11.68550 USD
20 EUR23.37100 USD
50 EUR58.42750 USD
100 EUR116.85500 USD
250 EUR292.13750 USD
500 EUR584.27500 USD
1000 EUR1,168.55000 USD
2000 EUR2,337.10000 USD
5000 EUR5,842.75000 USD
10000 EUR11,685.50000 USD

đô lachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.85576 USD
5 EUR4.27881 USD
10 EUR8.55761 USD
20 EUR17.11523 USD
50 EUR42.78807 USD
100 EUR85.57614 USD
250 EUR213.94035 USD
500 EUR427.88071 USD
1000 EUR855.76141 USD
2000 EUR1,711.52283 USD
5000 EUR4,278.80707 USD
10000 EUR8,557.61414 USD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang đô la, EUR sang USD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.