Trang chủ>Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu, FJD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Fiji chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ FJD sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

fjd currency flagFJD

đổi lấy

vuv currency flag VUV

FJ$1.000 FJD = VT53.06245 VUV

03:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Fijichuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD53.06245 VUV
5 FJD265.31225 VUV
10 FJD530.62450 VUV
20 FJD1,061.24900 VUV
50 FJD2,653.12250 VUV
100 FJD5,306.24500 VUV
250 FJD13,265.61250 VUV
500 FJD26,531.22500 VUV
1000 FJD53,062.45000 VUV
2000 FJD106,124.90000 VUV
5000 FJD265,312.25000 VUV
10000 FJD530,624.50000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 FJD0.01885 VUV
5 FJD0.09423 VUV
10 FJD0.18846 VUV
20 FJD0.37691 VUV
50 FJD0.94229 VUV
100 FJD1.88457 VUV
250 FJD4.71143 VUV
500 FJD9.42286 VUV
1000 FJD18.84572 VUV
2000 FJD37.69144 VUV
5000 FJD94.22859 VUV
10000 FJD188.45719 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu, FJD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.