Trang chủ>đô la sang Lôi Rumani, USD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

ron currency flag RON

$1.000 USD = L4.3423 RON

20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD4.34230 RON
5 USD21.71150 RON
10 USD43.42300 RON
20 USD86.84600 RON
50 USD217.11500 RON
100 USD434.23000 RON
250 USD1,085.57500 RON
500 USD2,171.15000 RON
1000 USD4,342.30000 RON
2000 USD8,684.60000 RON
5000 USD21,711.50000 RON
10000 USD43,423.00000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.23029 RON
5 USD1.15146 RON
10 USD2.30293 RON
20 USD4.60585 RON
50 USD11.51464 RON
100 USD23.02927 RON
250 USD57.57318 RON
500 USD115.14635 RON
1000 USD230.29270 RON
2000 USD460.58540 RON
5000 USD1,151.46351 RON
10000 USD2,302.92702 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang Lôi Rumani, USD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.