Trang chủ>dinar Tunisia sang Lempira Honduras, TND sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

hnl currency flag HNL

DT1.000 TND = L9.02414 HNL

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND9.02414 HNL
5 TND45.12070 HNL
10 TND90.24140 HNL
20 TND180.48280 HNL
50 TND451.20700 HNL
100 TND902.41400 HNL
250 TND2,256.03500 HNL
500 TND4,512.07000 HNL
1000 TND9,024.14000 HNL
2000 TND18,048.28000 HNL
5000 TND45,120.70000 HNL
10000 TND90,241.40000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.11081 HNL
5 TND0.55407 HNL
10 TND1.10814 HNL
20 TND2.21628 HNL
50 TND5.54069 HNL
100 TND11.08139 HNL
250 TND27.70347 HNL
500 TND55.40694 HNL
1000 TND110.81388 HNL
2000 TND221.62777 HNL
5000 TND554.06942 HNL
10000 TND1,108.13884 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Lempira Honduras, TND sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.