1000 Riel Campuchia chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KHR sang CZK theo tỷ giá thực tế
៛1.000 KHR = Kč0.00522 CZK
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Riel Campuchiachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 0.00522 CZK |
5 KHR | 0.02610 CZK |
10 KHR | 0.05220 CZK |
20 KHR | 0.10440 CZK |
50 KHR | 0.26100 CZK |
100 KHR | 0.52200 CZK |
250 KHR | 1.30500 CZK |
500 KHR | 2.61000 CZK |
1000 KHR | 5.22000 CZK |
2000 KHR | 10.44000 CZK |
5000 KHR | 26.10000 CZK |
10000 KHR | 52.20000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 191.57088 CZK |
5 KHR | 957.85441 CZK |
10 KHR | 1,915.70881 CZK |
20 KHR | 3,831.41762 CZK |
50 KHR | 9,578.54406 CZK |
100 KHR | 19,157.08812 CZK |
250 KHR | 47,892.72031 CZK |
500 KHR | 95,785.44061 CZK |
1000 KHR | 191,570.88123 CZK |
2000 KHR | 383,141.76245 CZK |
5000 KHR | 957,854.40613 CZK |
10000 KHR | 1,915,708.81226 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại dinar Jordan
Ariary Madagascar chuộc lại Balboa Panama
nhân dân tệ chuộc lại Koruna Séc
Koruna Séc chuộc lại Rial Qatar
Lôi Rumani chuộc lại Krona Thụy Điển
Ngultrum Bhutan chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
GBP chuộc lại taka bangladesh
Franc CFA Trung Phi chuộc lại pataca Ma Cao
Franc Guinea chuộc lại Lilangeni Swaziland
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.