Trang chủ>dirham Ma-rốc sang Đô la Bermuda, MAD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

bmd currency flag BMD

د.م.1.000 MAD = $0.11062 BMD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.11062 BMD
5 MAD0.55310 BMD
10 MAD1.10620 BMD
20 MAD2.21240 BMD
50 MAD5.53100 BMD
100 MAD11.06200 BMD
250 MAD27.65500 BMD
500 MAD55.31000 BMD
1000 MAD110.62000 BMD
2000 MAD221.24000 BMD
5000 MAD553.10000 BMD
10000 MAD1,106.20000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD9.03996 BMD
5 MAD45.19978 BMD
10 MAD90.39957 BMD
20 MAD180.79913 BMD
50 MAD451.99783 BMD
100 MAD903.99566 BMD
250 MAD2,259.98915 BMD
500 MAD4,519.97830 BMD
1000 MAD9,039.95661 BMD
2000 MAD18,079.91322 BMD
5000 MAD45,199.78304 BMD
10000 MAD90,399.56608 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang Đô la Bermuda, MAD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.