1000 Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KYD sang MAD theo tỷ giá thực tế
$1.000 KYD = د.م.11.02402 MAD
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KYD | 11.02402 MAD |
5 KYD | 55.12010 MAD |
10 KYD | 110.24020 MAD |
20 KYD | 220.48040 MAD |
50 KYD | 551.20100 MAD |
100 KYD | 1,102.40200 MAD |
250 KYD | 2,756.00500 MAD |
500 KYD | 5,512.01000 MAD |
1000 KYD | 11,024.02000 MAD |
2000 KYD | 22,048.04000 MAD |
5000 KYD | 55,120.10000 MAD |
10000 KYD | 110,240.20000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KYD | 0.09071 MAD |
5 KYD | 0.45356 MAD |
10 KYD | 0.90711 MAD |
20 KYD | 1.81422 MAD |
50 KYD | 4.53555 MAD |
100 KYD | 9.07110 MAD |
250 KYD | 22.67775 MAD |
500 KYD | 45.35551 MAD |
1000 KYD | 90.71101 MAD |
2000 KYD | 181.42202 MAD |
5000 KYD | 453.55506 MAD |
10000 KYD | 907.11011 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la chuộc lại Baht Thái
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Namibia
Kuna Croatia chuộc lại pataca Ma Cao
Shekel mới của Israel chuộc lại Dalasi, Gambia
dinar Tunisia chuộc lại đô la jamaica
Shilling Uganda chuộc lại goude Haiti
Krone Na Uy chuộc lại đô la Úc
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Rupee Pakistan
Lev Bungari chuộc lại Tala Samoa
peso Philippine chuộc lại lesotho
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.