1000 Georgia Lari chuộc lại Đô la Singapore tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GEL sang SGD theo tỷ giá thực tế
₾1.000 GEL = S$0.47582 SGD
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Georgia Larichuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 0.47582 SGD |
5 GEL | 2.37910 SGD |
10 GEL | 4.75820 SGD |
20 GEL | 9.51640 SGD |
50 GEL | 23.79100 SGD |
100 GEL | 47.58200 SGD |
250 GEL | 118.95500 SGD |
500 GEL | 237.91000 SGD |
1000 GEL | 475.82000 SGD |
2000 GEL | 951.64000 SGD |
5000 GEL | 2,379.10000 SGD |
10000 GEL | 4,758.20000 SGD |
Đô la Singaporechuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 2.10164 SGD |
5 GEL | 10.50818 SGD |
10 GEL | 21.01635 SGD |
20 GEL | 42.03270 SGD |
50 GEL | 105.08175 SGD |
100 GEL | 210.16351 SGD |
250 GEL | 525.40877 SGD |
500 GEL | 1,050.81754 SGD |
1000 GEL | 2,101.63507 SGD |
2000 GEL | 4,203.27014 SGD |
5000 GEL | 10,508.17536 SGD |
10000 GEL | 21,016.35072 SGD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Georgia Lari chuộc lại bảng Ai Cập
Tala Samoa chuộc lại Rial Qatar
Vatu Vanuatu chuộc lại Rupee Seychellois
goude Haiti chuộc lại Dalasi, Gambia
Shilling Uganda chuộc lại đồng rupee Mauritius
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Dinar Kuwait
Đồng franc Rwanda chuộc lại Metical Mozambique
Manat Turkmenistan chuộc lại Peso Mexico
Quetzal Guatemala chuộc lại Koruna Séc
Quetzal Guatemala chuộc lại Rupee Seychellois
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.