Trang chủ>Cedi Ghana sang goude Haiti, GHS sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

htg currency flag HTG

GH¢1.000 GHS = G11.18709 HTG

19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS11.18709 HTG
5 GHS55.93545 HTG
10 GHS111.87090 HTG
20 GHS223.74180 HTG
50 GHS559.35450 HTG
100 GHS1,118.70900 HTG
250 GHS2,796.77250 HTG
500 GHS5,593.54500 HTG
1000 GHS11,187.09000 HTG
2000 GHS22,374.18000 HTG
5000 GHS55,935.45000 HTG
10000 GHS111,870.90000 HTG

goude Haitichuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.08939 HTG
5 GHS0.44694 HTG
10 GHS0.89389 HTG
20 GHS1.78778 HTG
50 GHS4.46944 HTG
100 GHS8.93888 HTG
250 GHS22.34719 HTG
500 GHS44.69438 HTG
1000 GHS89.38875 HTG
2000 GHS178.77750 HTG
5000 GHS446.94375 HTG
10000 GHS893.88751 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang goude Haiti, GHS sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.