Trang chủ>Cedi Ghana sang Shilling Tanzania, GHS sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

tzs currency flag TZS

GH¢1.000 GHS = tzs213.50256 TZS

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS213.50256 TZS
5 GHS1,067.51280 TZS
10 GHS2,135.02560 TZS
20 GHS4,270.05120 TZS
50 GHS10,675.12800 TZS
100 GHS21,350.25600 TZS
250 GHS53,375.64000 TZS
500 GHS106,751.28000 TZS
1000 GHS213,502.56000 TZS
2000 GHS427,005.12000 TZS
5000 GHS1,067,512.80000 TZS
10000 GHS2,135,025.60000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.00468 TZS
5 GHS0.02342 TZS
10 GHS0.04684 TZS
20 GHS0.09368 TZS
50 GHS0.23419 TZS
100 GHS0.46838 TZS
250 GHS1.17095 TZS
500 GHS2.34189 TZS
1000 GHS4.68378 TZS
2000 GHS9.36757 TZS
5000 GHS23.41892 TZS
10000 GHS46.83785 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Shilling Tanzania, GHS sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.