Trang chủ>Bảng Gibraltar sang EUR, GIP sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

eur currency flag EUR

£1.000 GIP = €1.15571 EUR

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP1.15571 EUR
5 GIP5.77855 EUR
10 GIP11.55710 EUR
20 GIP23.11420 EUR
50 GIP57.78550 EUR
100 GIP115.57100 EUR
250 GIP288.92750 EUR
500 GIP577.85500 EUR
1000 GIP1,155.71000 EUR
2000 GIP2,311.42000 EUR
5000 GIP5,778.55000 EUR
10000 GIP11,557.10000 EUR

EURchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.86527 EUR
5 GIP4.32634 EUR
10 GIP8.65269 EUR
20 GIP17.30538 EUR
50 GIP43.26345 EUR
100 GIP86.52690 EUR
250 GIP216.31724 EUR
500 GIP432.63448 EUR
1000 GIP865.26897 EUR
2000 GIP1,730.53794 EUR
5000 GIP4,326.34484 EUR
10000 GIP8,652.68969 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang EUR, GIP sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.