Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Ouguiya, Mauritanie, GIP sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

mru currency flag MRU

£1.000 GIP = UM53.94663 MRU

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP53.94663 MRU
5 GIP269.73315 MRU
10 GIP539.46630 MRU
20 GIP1,078.93260 MRU
50 GIP2,697.33150 MRU
100 GIP5,394.66300 MRU
250 GIP13,486.65750 MRU
500 GIP26,973.31500 MRU
1000 GIP53,946.63000 MRU
2000 GIP107,893.26000 MRU
5000 GIP269,733.15000 MRU
10000 GIP539,466.30000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.01854 MRU
5 GIP0.09268 MRU
10 GIP0.18537 MRU
20 GIP0.37074 MRU
50 GIP0.92684 MRU
100 GIP1.85368 MRU
250 GIP4.63421 MRU
500 GIP9.26842 MRU
1000 GIP18.53684 MRU
2000 GIP37.07368 MRU
5000 GIP92.68420 MRU
10000 GIP185.36839 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Ouguiya, Mauritanie, GIP sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.