Trang chủ>Đồng franc Djibouti sang Kuna Croatia, DJF sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DJF sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

djf currency flagDJF

đổi lấy

hrk currency flag HRK

Fdj1.000 DJF = kn0.03625 HRK

01:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Djiboutichuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF0.03625 HRK
5 DJF0.18125 HRK
10 DJF0.36250 HRK
20 DJF0.72500 HRK
50 DJF1.81250 HRK
100 DJF3.62500 HRK
250 DJF9.06250 HRK
500 DJF18.12500 HRK
1000 DJF36.25000 HRK
2000 DJF72.50000 HRK
5000 DJF181.25000 HRK
10000 DJF362.50000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF27.58621 HRK
5 DJF137.93103 HRK
10 DJF275.86207 HRK
20 DJF551.72414 HRK
50 DJF1,379.31034 HRK
100 DJF2,758.62069 HRK
250 DJF6,896.55172 HRK
500 DJF13,793.10345 HRK
1000 DJF27,586.20690 HRK
2000 DJF55,172.41379 HRK
5000 DJF137,931.03448 HRK
10000 DJF275,862.06897 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Djibouti sang Kuna Croatia, DJF sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.