Trang chủ>Dalasi, Gambia sang riyal Ả Rập Xê Út, GMD sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

sar currency flag SAR

D1.000 GMD = SR0.05211 SAR

10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.05211 SAR
5 GMD0.26055 SAR
10 GMD0.52110 SAR
20 GMD1.04220 SAR
50 GMD2.60550 SAR
100 GMD5.21100 SAR
250 GMD13.02750 SAR
500 GMD26.05500 SAR
1000 GMD52.11000 SAR
2000 GMD104.22000 SAR
5000 GMD260.55000 SAR
10000 GMD521.10000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD19.19017 SAR
5 GMD95.95087 SAR
10 GMD191.90175 SAR
20 GMD383.80349 SAR
50 GMD959.50873 SAR
100 GMD1,919.01746 SAR
250 GMD4,797.54366 SAR
500 GMD9,595.08732 SAR
1000 GMD19,190.17463 SAR
2000 GMD38,380.34926 SAR
5000 GMD95,950.87315 SAR
10000 GMD191,901.74631 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang riyal Ả Rập Xê Út, GMD sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.