Trang chủ>Krone Na Uy sang Birr Ethiopia, NOK sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

etb currency flag ETB

kr1.000 NOK = Br14.06794 ETB

22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK14.06794 ETB
5 NOK70.33970 ETB
10 NOK140.67940 ETB
20 NOK281.35880 ETB
50 NOK703.39700 ETB
100 NOK1,406.79400 ETB
250 NOK3,516.98500 ETB
500 NOK7,033.97000 ETB
1000 NOK14,067.94000 ETB
2000 NOK28,135.88000 ETB
5000 NOK70,339.70000 ETB
10000 NOK140,679.40000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.07108 ETB
5 NOK0.35542 ETB
10 NOK0.71084 ETB
20 NOK1.42167 ETB
50 NOK3.55418 ETB
100 NOK7.10836 ETB
250 NOK17.77090 ETB
500 NOK35.54181 ETB
1000 NOK71.08361 ETB
2000 NOK142.16723 ETB
5000 NOK355.41806 ETB
10000 NOK710.83613 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang Birr Ethiopia, NOK sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.