1000 Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ETB sang SRD theo tỷ giá thực tế
Br1.000 ETB = $0.27154 SRD
13:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Birr Ethiopiachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 0.27154 SRD |
5 ETB | 1.35770 SRD |
10 ETB | 2.71540 SRD |
20 ETB | 5.43080 SRD |
50 ETB | 13.57700 SRD |
100 ETB | 27.15400 SRD |
250 ETB | 67.88500 SRD |
500 ETB | 135.77000 SRD |
1000 ETB | 271.54000 SRD |
2000 ETB | 543.08000 SRD |
5000 ETB | 1,357.70000 SRD |
10000 ETB | 2,715.40000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ETB | 3.68270 SRD |
5 ETB | 18.41349 SRD |
10 ETB | 36.82699 SRD |
20 ETB | 73.65397 SRD |
50 ETB | 184.13493 SRD |
100 ETB | 368.26987 SRD |
250 ETB | 920.67467 SRD |
500 ETB | 1,841.34934 SRD |
1000 ETB | 3,682.69868 SRD |
2000 ETB | 7,365.39736 SRD |
5000 ETB | 18,413.49341 SRD |
10000 ETB | 36,826.98682 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
escudo cape verde chuộc lại Đô la Canada
Franc CFA Trung Phi chuộc lại kịch Armenia
Bảng Gibraltar chuộc lại Đô la Suriname
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Rupee Pakistan chuộc lại Lempira Honduras
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Zloty của Ba Lan
Đồng franc Djibouti chuộc lại Tenge Kazakhstan
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Peso Chilê
Jersey Pound chuộc lại Cedi Ghana
Manat của Azerbaijan chuộc lại Franc CFA Trung Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.