1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GIP sang SRD theo tỷ giá thực tế
£1.000 GIP = $52.07516 SRD
22:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Bảng Gibraltarchuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GIP | 52.07516 SRD |
5 GIP | 260.37580 SRD |
10 GIP | 520.75160 SRD |
20 GIP | 1,041.50320 SRD |
50 GIP | 2,603.75800 SRD |
100 GIP | 5,207.51600 SRD |
250 GIP | 13,018.79000 SRD |
500 GIP | 26,037.58000 SRD |
1000 GIP | 52,075.16000 SRD |
2000 GIP | 104,150.32000 SRD |
5000 GIP | 260,375.80000 SRD |
10000 GIP | 520,751.60000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GIP | 0.01920 SRD |
5 GIP | 0.09602 SRD |
10 GIP | 0.19203 SRD |
20 GIP | 0.38406 SRD |
50 GIP | 0.96015 SRD |
100 GIP | 1.92030 SRD |
250 GIP | 4.80075 SRD |
500 GIP | 9.60151 SRD |
1000 GIP | 19.20301 SRD |
2000 GIP | 38.40603 SRD |
5000 GIP | 96.01507 SRD |
10000 GIP | 192.03013 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng Guernsey chuộc lại đồng rupee Mauritius
Shekel mới của Israel chuộc lại Đô la Singapore
Manat của Azerbaijan chuộc lại dinar Macedonia
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Manat của Azerbaijan
Shilling Tanzania chuộc lại Shilling Kenya
Jersey Pound chuộc lại Peso Chilê
Rafia Maldives chuộc lại người Bolivia
Lek Albania chuộc lại bảng Ai Cập
đồng dinar Serbia chuộc lại đồng rupee Mauritius
bảng lebanon chuộc lại Leu Moldova
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.