Trang chủ>bảng lebanon sang Leu Moldova, LBP sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 bảng lebanon chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LBP sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lbp currency flagLBP

đổi lấy

mdl currency flag MDL

ل.ل.1.000 LBP = L0.00019 MDL

10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

bảng lebanonchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP0.00019 MDL
5 LBP0.00095 MDL
10 LBP0.00190 MDL
20 LBP0.00380 MDL
50 LBP0.00950 MDL
100 LBP0.01900 MDL
250 LBP0.04750 MDL
500 LBP0.09500 MDL
1000 LBP0.19000 MDL
2000 LBP0.38000 MDL
5000 LBP0.95000 MDL
10000 LBP1.90000 MDL

Leu Moldovachuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LBP5,263.15789 MDL
5 LBP26,315.78947 MDL
10 LBP52,631.57895 MDL
20 LBP105,263.15789 MDL
50 LBP263,157.89474 MDL
100 LBP526,315.78947 MDL
250 LBP1,315,789.47368 MDL
500 LBP2,631,578.94737 MDL
1000 LBP5,263,157.89474 MDL
2000 LBP10,526,315.78947 MDL
5000 LBP26,315,789.47368 MDL
10000 LBP52,631,578.94737 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

bảng lebanon sang Leu Moldova, LBP sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.