1000 đô la jamaica chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang COP theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = $25.05702 COP
22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 25.05702 COP |
5 JMD | 125.28510 COP |
10 JMD | 250.57020 COP |
20 JMD | 501.14040 COP |
50 JMD | 1,252.85100 COP |
100 JMD | 2,505.70200 COP |
250 JMD | 6,264.25500 COP |
500 JMD | 12,528.51000 COP |
1000 JMD | 25,057.02000 COP |
2000 JMD | 50,114.04000 COP |
5000 JMD | 125,285.10000 COP |
10000 JMD | 250,570.20000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.03991 COP |
5 JMD | 0.19954 COP |
10 JMD | 0.39909 COP |
20 JMD | 0.79818 COP |
50 JMD | 1.99545 COP |
100 JMD | 3.99090 COP |
250 JMD | 9.97724 COP |
500 JMD | 19.95449 COP |
1000 JMD | 39.90898 COP |
2000 JMD | 79.81795 COP |
5000 JMD | 199.54488 COP |
10000 JMD | 399.08976 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Peso Argentina
Cedi Ghana chuộc lại bảng thánh helena
Koruna Séc chuộc lại Metical Mozambique
Lev Bungari chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
GBP chuộc lại đồng rand Nam Phi
Nuevo Sol, Peru chuộc lại đô la Úc
lesotho chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Kwanza Angola chuộc lại tonga pa'anga
Đồng Peso Colombia chuộc lại Rial Qatar
Manat Turkmenistan chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.