1000 Cedi Ghana chuộc lại bảng thánh helena tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GHS sang SHP theo tỷ giá thực tế
GH¢1.000 GHS = £0.06330 SHP
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Cedi Ghanachuộc lạibảng thánh helenaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GHS | 0.06330 SHP |
5 GHS | 0.31650 SHP |
10 GHS | 0.63300 SHP |
20 GHS | 1.26600 SHP |
50 GHS | 3.16500 SHP |
100 GHS | 6.33000 SHP |
250 GHS | 15.82500 SHP |
500 GHS | 31.65000 SHP |
1000 GHS | 63.30000 SHP |
2000 GHS | 126.60000 SHP |
5000 GHS | 316.50000 SHP |
10000 GHS | 633.00000 SHP |
bảng thánh helenachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GHS | 15.79779 SHP |
5 GHS | 78.98894 SHP |
10 GHS | 157.97788 SHP |
20 GHS | 315.95577 SHP |
50 GHS | 789.88942 SHP |
100 GHS | 1,579.77883 SHP |
250 GHS | 3,949.44708 SHP |
500 GHS | 7,898.89415 SHP |
1000 GHS | 15,797.78831 SHP |
2000 GHS | 31,595.57662 SHP |
5000 GHS | 78,988.94155 SHP |
10000 GHS | 157,977.88310 SHP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
người Bolivia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đồng rúp của Nga chuộc lại Rupee Seychellois
đô la đông caribe chuộc lại Manat của Azerbaijan
Shilling Tanzania chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
escudo cape verde chuộc lại Som Uzbekistan
đô la New Zealand chuộc lại đô la Hồng Kông
Forint Hungary chuộc lại Franc Comorian
Baht Thái chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Kuna Croatia chuộc lại Đô la Liberia
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.