1000 Shilling Tanzania chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang KES theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = Ksh0.05172 KES
19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.05172 KES |
5 TZS | 0.25860 KES |
10 TZS | 0.51720 KES |
20 TZS | 1.03440 KES |
50 TZS | 2.58600 KES |
100 TZS | 5.17200 KES |
250 TZS | 12.93000 KES |
500 TZS | 25.86000 KES |
1000 TZS | 51.72000 KES |
2000 TZS | 103.44000 KES |
5000 TZS | 258.60000 KES |
10000 TZS | 517.20000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 19.33488 KES |
5 TZS | 96.67440 KES |
10 TZS | 193.34880 KES |
20 TZS | 386.69760 KES |
50 TZS | 966.74401 KES |
100 TZS | 1,933.48801 KES |
250 TZS | 4,833.72003 KES |
500 TZS | 9,667.44006 KES |
1000 TZS | 19,334.88012 KES |
2000 TZS | 38,669.76025 KES |
5000 TZS | 96,674.40062 KES |
10000 TZS | 193,348.80124 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Quetzal Guatemala chuộc lại Lev Bungari
Đô la Suriname chuộc lại Koruna Séc
som kirgyzstan chuộc lại lesotho
Rupiah Indonesia chuộc lại Kina Papua New Guinea
Rupee Nepal chuộc lại Dinar Bahrain
Đô la Đài Loan mới chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Franc Thái Bình Dương chuộc lại EUR
đô la jamaica chuộc lại Đồng franc Djibouti
dirham Ma-rốc chuộc lại Somoni, Tajikistan
Quetzal Guatemala chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.