Trang chủ>som kirgyzstan sang lesotho, KGS sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại lesotho tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang LSL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

lsl currency flag LSL

Лв1.000 KGS = L0.20215 LSL

08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạilesothoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.20215 LSL
5 KGS1.01075 LSL
10 KGS2.02150 LSL
20 KGS4.04300 LSL
50 KGS10.10750 LSL
100 KGS20.21500 LSL
250 KGS50.53750 LSL
500 KGS101.07500 LSL
1000 KGS202.15000 LSL
2000 KGS404.30000 LSL
5000 KGS1,010.75000 LSL
10000 KGS2,021.50000 LSL

lesothochuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS4.94682 LSL
5 KGS24.73411 LSL
10 KGS49.46822 LSL
20 KGS98.93643 LSL
50 KGS247.34108 LSL
100 KGS494.68217 LSL
250 KGS1,236.70542 LSL
500 KGS2,473.41083 LSL
1000 KGS4,946.82167 LSL
2000 KGS9,893.64333 LSL
5000 KGS24,734.10834 LSL
10000 KGS49,468.21667 LSL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang lesotho, KGS sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.