Trang chủ>Franc Guinea sang nhân dân tệ nhật bản, GNF sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

jpy currency flag JPY

GFr1.000 GNF = ¥0.01696 JPY

13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.01696 JPY
5 GNF0.08480 JPY
10 GNF0.16960 JPY
20 GNF0.33920 JPY
50 GNF0.84800 JPY
100 GNF1.69600 JPY
250 GNF4.24000 JPY
500 GNF8.48000 JPY
1000 GNF16.96000 JPY
2000 GNF33.92000 JPY
5000 GNF84.80000 JPY
10000 GNF169.60000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF58.96226 JPY
5 GNF294.81132 JPY
10 GNF589.62264 JPY
20 GNF1,179.24528 JPY
50 GNF2,948.11321 JPY
100 GNF5,896.22642 JPY
250 GNF14,740.56604 JPY
500 GNF29,481.13208 JPY
1000 GNF58,962.26415 JPY
2000 GNF117,924.52830 JPY
5000 GNF294,811.32075 JPY
10000 GNF589,622.64151 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang nhân dân tệ nhật bản, GNF sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.