1000 người Bolivia chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BOB sang BHD theo tỷ giá thực tế
Bs1.000 BOB = .د.ب0.05442 BHD
16:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
người Boliviachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BOB | 0.05442 BHD |
5 BOB | 0.27210 BHD |
10 BOB | 0.54420 BHD |
20 BOB | 1.08840 BHD |
50 BOB | 2.72100 BHD |
100 BOB | 5.44200 BHD |
250 BOB | 13.60500 BHD |
500 BOB | 27.21000 BHD |
1000 BOB | 54.42000 BHD |
2000 BOB | 108.84000 BHD |
5000 BOB | 272.10000 BHD |
10000 BOB | 544.20000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạingười BoliviaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BOB | 18.37560 BHD |
5 BOB | 91.87799 BHD |
10 BOB | 183.75597 BHD |
20 BOB | 367.51194 BHD |
50 BOB | 918.77986 BHD |
100 BOB | 1,837.55972 BHD |
250 BOB | 4,593.89930 BHD |
500 BOB | 9,187.79860 BHD |
1000 BOB | 18,375.59721 BHD |
2000 BOB | 36,751.19441 BHD |
5000 BOB | 91,877.98603 BHD |
10000 BOB | 183,755.97207 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Rial Qatar chuộc lại Franc Comorian
krona Iceland chuộc lại đô la Barbados
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Balboa Panama
Dalasi, Gambia chuộc lại kịch Armenia
đô la đông caribe chuộc lại Sierra Leone Leone
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Somoni, Tajikistan chuộc lại Jersey Pound
som kirgyzstan chuộc lại dinar Tunisia
kịch Armenia chuộc lại đồng dinar Serbia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.