Trang chủ>krona Iceland sang đô la Barbados, ISK sang BBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại đô la Barbados tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang BBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

bbd currency flag BBD

kr1.000 ISK = Bds$0.01632 BBD

18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạiđô la BarbadosBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.01632 BBD
5 ISK0.08160 BBD
10 ISK0.16320 BBD
20 ISK0.32640 BBD
50 ISK0.81600 BBD
100 ISK1.63200 BBD
250 ISK4.08000 BBD
500 ISK8.16000 BBD
1000 ISK16.32000 BBD
2000 ISK32.64000 BBD
5000 ISK81.60000 BBD
10000 ISK163.20000 BBD

đô la Barbadoschuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK61.27451 BBD
5 ISK306.37255 BBD
10 ISK612.74510 BBD
20 ISK1,225.49020 BBD
50 ISK3,063.72549 BBD
100 ISK6,127.45098 BBD
250 ISK15,318.62745 BBD
500 ISK30,637.25490 BBD
1000 ISK61,274.50980 BBD
2000 ISK122,549.01961 BBD
5000 ISK306,372.54902 BBD
10000 ISK612,745.09804 BBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang đô la Barbados, ISK sang BBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.