Trang chủ>Franc Guinea sang đồng Việt Nam, GNF sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

vnd currency flag VND

GFr1.000 GNF = ₫3.03922 VND

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF3.03922 VND
5 GNF15.19610 VND
10 GNF30.39220 VND
20 GNF60.78440 VND
50 GNF151.96100 VND
100 GNF303.92200 VND
250 GNF759.80500 VND
500 GNF1,519.61000 VND
1000 GNF3,039.22000 VND
2000 GNF6,078.44000 VND
5000 GNF15,196.10000 VND
10000 GNF30,392.20000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.32903 VND
5 GNF1.64516 VND
10 GNF3.29032 VND
20 GNF6.58064 VND
50 GNF16.45159 VND
100 GNF32.90318 VND
250 GNF82.25795 VND
500 GNF164.51590 VND
1000 GNF329.03179 VND
2000 GNF658.06358 VND
5000 GNF1,645.15896 VND
10000 GNF3,290.31791 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang đồng Việt Nam, GNF sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.