Trang chủ>Franc Guinea sang đồng rand Nam Phi, GNF sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

zar currency flag ZAR

GFr1.000 GNF = R0.00204 ZAR

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.00204 ZAR
5 GNF0.01020 ZAR
10 GNF0.02040 ZAR
20 GNF0.04080 ZAR
50 GNF0.10200 ZAR
100 GNF0.20400 ZAR
250 GNF0.51000 ZAR
500 GNF1.02000 ZAR
1000 GNF2.04000 ZAR
2000 GNF4.08000 ZAR
5000 GNF10.20000 ZAR
10000 GNF20.40000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF490.19608 ZAR
5 GNF2,450.98039 ZAR
10 GNF4,901.96078 ZAR
20 GNF9,803.92157 ZAR
50 GNF24,509.80392 ZAR
100 GNF49,019.60784 ZAR
250 GNF122,549.01961 ZAR
500 GNF245,098.03922 ZAR
1000 GNF490,196.07843 ZAR
2000 GNF980,392.15686 ZAR
5000 GNF2,450,980.39216 ZAR
10000 GNF4,901,960.78431 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang đồng rand Nam Phi, GNF sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.