1000 Quetzal Guatemala chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GTQ sang EUR theo tỷ giá thực tế
Q1.000 GTQ = €0.11171 EUR
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Quetzal Guatemalachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 0.11171 EUR |
5 GTQ | 0.55855 EUR |
10 GTQ | 1.11710 EUR |
20 GTQ | 2.23420 EUR |
50 GTQ | 5.58550 EUR |
100 GTQ | 11.17100 EUR |
250 GTQ | 27.92750 EUR |
500 GTQ | 55.85500 EUR |
1000 GTQ | 111.71000 EUR |
2000 GTQ | 223.42000 EUR |
5000 GTQ | 558.55000 EUR |
10000 GTQ | 1,117.10000 EUR |
EURchuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GTQ | 8.95175 EUR |
5 GTQ | 44.75875 EUR |
10 GTQ | 89.51750 EUR |
20 GTQ | 179.03500 EUR |
50 GTQ | 447.58750 EUR |
100 GTQ | 895.17501 EUR |
250 GTQ | 2,237.93752 EUR |
500 GTQ | 4,475.87503 EUR |
1000 GTQ | 8,951.75007 EUR |
2000 GTQ | 17,903.50013 EUR |
5000 GTQ | 44,758.75034 EUR |
10000 GTQ | 89,517.50067 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rial Oman chuộc lại Zloty của Ba Lan
Ariary Madagascar chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Florin Aruba chuộc lại Cedi Ghana
Đồng franc Rwanda chuộc lại Franc Guinea
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Singapore
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rupee Nepal
lesotho chuộc lại Shilling Kenya
bảng Guernsey chuộc lại Quetzal Guatemala
Đồng franc Djibouti chuộc lại Koruna Séc
Dalasi, Gambia chuộc lại Đô la Suriname
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.