Trang chủ>Đô la Guyana sang Krona Thụy Điển, GYD sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Guyana chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GYD sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gyd currency flagGYD

đổi lấy

sek currency flag SEK

GY$1.000 GYD = kr0.04540 SEK

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Guyanachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD0.04540 SEK
5 GYD0.22700 SEK
10 GYD0.45400 SEK
20 GYD0.90800 SEK
50 GYD2.27000 SEK
100 GYD4.54000 SEK
250 GYD11.35000 SEK
500 GYD22.70000 SEK
1000 GYD45.40000 SEK
2000 GYD90.80000 SEK
5000 GYD227.00000 SEK
10000 GYD454.00000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GYD22.02643 SEK
5 GYD110.13216 SEK
10 GYD220.26432 SEK
20 GYD440.52863 SEK
50 GYD1,101.32159 SEK
100 GYD2,202.64317 SEK
250 GYD5,506.60793 SEK
500 GYD11,013.21586 SEK
1000 GYD22,026.43172 SEK
2000 GYD44,052.86344 SEK
5000 GYD110,132.15859 SEK
10000 GYD220,264.31718 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Guyana sang Krona Thụy Điển, GYD sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.