Trang chủ>Krona Thụy Điển sang Đô la Guyana, SEK sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krona Thụy Điển chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SEK sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sek currency flagSEK

đổi lấy

gyd currency flag GYD

kr1.000 SEK = GY$22.02695 GYD

10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krona Thụy Điểnchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SEK22.02695 GYD
5 SEK110.13475 GYD
10 SEK220.26950 GYD
20 SEK440.53900 GYD
50 SEK1,101.34750 GYD
100 SEK2,202.69500 GYD
250 SEK5,506.73750 GYD
500 SEK11,013.47500 GYD
1000 SEK22,026.95000 GYD
2000 SEK44,053.90000 GYD
5000 SEK110,134.75000 GYD
10000 SEK220,269.50000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SEK0.04540 GYD
5 SEK0.22699 GYD
10 SEK0.45399 GYD
20 SEK0.90798 GYD
50 SEK2.26995 GYD
100 SEK4.53989 GYD
250 SEK11.34973 GYD
500 SEK22.69947 GYD
1000 SEK45.39893 GYD
2000 SEK90.79786 GYD
5000 SEK226.99466 GYD
10000 SEK453.98932 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krona Thụy Điển sang Đô la Guyana, SEK sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.