Trang chủ>Lempira Honduras sang Lek Albania, HNL sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

all currency flag ALL

L1.000 HNL = Lek3.20203 ALL

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL3.20203 ALL
5 HNL16.01015 ALL
10 HNL32.02030 ALL
20 HNL64.04060 ALL
50 HNL160.10150 ALL
100 HNL320.20300 ALL
250 HNL800.50750 ALL
500 HNL1,601.01500 ALL
1000 HNL3,202.03000 ALL
2000 HNL6,404.06000 ALL
5000 HNL16,010.15000 ALL
10000 HNL32,020.30000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.31230 ALL
5 HNL1.56151 ALL
10 HNL3.12302 ALL
20 HNL6.24604 ALL
50 HNL15.61509 ALL
100 HNL31.23019 ALL
250 HNL78.07547 ALL
500 HNL156.15094 ALL
1000 HNL312.30188 ALL
2000 HNL624.60377 ALL
5000 HNL1,561.50942 ALL
10000 HNL3,123.01883 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Lek Albania, HNL sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.