Trang chủ>Lempira Honduras sang Florin Aruba, HNL sang AWG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang AWG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

awg currency flag AWG

L1.000 HNL = ƒ0.06837 AWG

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.06837 AWG
5 HNL0.34185 AWG
10 HNL0.68370 AWG
20 HNL1.36740 AWG
50 HNL3.41850 AWG
100 HNL6.83700 AWG
250 HNL17.09250 AWG
500 HNL34.18500 AWG
1000 HNL68.37000 AWG
2000 HNL136.74000 AWG
5000 HNL341.85000 AWG
10000 HNL683.70000 AWG

Florin Arubachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL14.62630 AWG
5 HNL73.13149 AWG
10 HNL146.26298 AWG
20 HNL292.52596 AWG
50 HNL731.31490 AWG
100 HNL1,462.62981 AWG
250 HNL3,656.57452 AWG
500 HNL7,313.14904 AWG
1000 HNL14,626.29808 AWG
2000 HNL29,252.59617 AWG
5000 HNL73,131.49042 AWG
10000 HNL146,262.98084 AWG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Florin Aruba, HNL sang AWG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.