Trang chủ>Lempira Honduras sang Koruna Séc, HNL sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

czk currency flag CZK

L1.000 HNL = Kč0.79949 CZK

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.79949 CZK
5 HNL3.99745 CZK
10 HNL7.99490 CZK
20 HNL15.98980 CZK
50 HNL39.97450 CZK
100 HNL79.94900 CZK
250 HNL199.87250 CZK
500 HNL399.74500 CZK
1000 HNL799.49000 CZK
2000 HNL1,598.98000 CZK
5000 HNL3,997.45000 CZK
10000 HNL7,994.90000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL1.25080 CZK
5 HNL6.25399 CZK
10 HNL12.50797 CZK
20 HNL25.01595 CZK
50 HNL62.53987 CZK
100 HNL125.07974 CZK
250 HNL312.69935 CZK
500 HNL625.39869 CZK
1000 HNL1,250.79738 CZK
2000 HNL2,501.59477 CZK
5000 HNL6,253.98692 CZK
10000 HNL12,507.97383 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Koruna Séc, HNL sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.