Trang chủ>Lempira Honduras sang Dinar Algeria, HNL sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

dzd currency flag DZD

L1.000 HNL = دج4.94088 DZD

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL4.94088 DZD
5 HNL24.70440 DZD
10 HNL49.40880 DZD
20 HNL98.81760 DZD
50 HNL247.04400 DZD
100 HNL494.08800 DZD
250 HNL1,235.22000 DZD
500 HNL2,470.44000 DZD
1000 HNL4,940.88000 DZD
2000 HNL9,881.76000 DZD
5000 HNL24,704.40000 DZD
10000 HNL49,408.80000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.20239 DZD
5 HNL1.01197 DZD
10 HNL2.02393 DZD
20 HNL4.04786 DZD
50 HNL10.11965 DZD
100 HNL20.23931 DZD
250 HNL50.59827 DZD
500 HNL101.19655 DZD
1000 HNL202.39310 DZD
2000 HNL404.78619 DZD
5000 HNL1,011.96548 DZD
10000 HNL2,023.93096 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Dinar Algeria, HNL sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.