Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang đô la New Zealand, LKR sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

nzd currency flag NZD

Sr1.000 LKR = $0.00562 NZD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.00562 NZD
5 LKR0.02810 NZD
10 LKR0.05620 NZD
20 LKR0.11240 NZD
50 LKR0.28100 NZD
100 LKR0.56200 NZD
250 LKR1.40500 NZD
500 LKR2.81000 NZD
1000 LKR5.62000 NZD
2000 LKR11.24000 NZD
5000 LKR28.10000 NZD
10000 LKR56.20000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR177.93594 NZD
5 LKR889.67972 NZD
10 LKR1,779.35943 NZD
20 LKR3,558.71886 NZD
50 LKR8,896.79715 NZD
100 LKR17,793.59431 NZD
250 LKR44,483.98577 NZD
500 LKR88,967.97153 NZD
1000 LKR177,935.94306 NZD
2000 LKR355,871.88612 NZD
5000 LKR889,679.71530 NZD
10000 LKR1,779,359.43060 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang đô la New Zealand, LKR sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.