Trang chủ>Shilling Kenya sang đồng Việt Nam, KES sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

vnd currency flag VND

Ksh1.000 KES = ₫203.90867 VND

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES203.90867 VND
5 KES1,019.54335 VND
10 KES2,039.08670 VND
20 KES4,078.17340 VND
50 KES10,195.43350 VND
100 KES20,390.86700 VND
250 KES50,977.16750 VND
500 KES101,954.33500 VND
1000 KES203,908.67000 VND
2000 KES407,817.34000 VND
5000 KES1,019,543.35000 VND
10000 KES2,039,086.70000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.00490 VND
5 KES0.02452 VND
10 KES0.04904 VND
20 KES0.09808 VND
50 KES0.24521 VND
100 KES0.49042 VND
250 KES1.22604 VND
500 KES2.45208 VND
1000 KES4.90416 VND
2000 KES9.80831 VND
5000 KES24.52078 VND
10000 KES49.04156 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang đồng Việt Nam, KES sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.