Trang chủ>đô la New Zealand sang Rupee Sri Lanka, NZD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

lkr currency flag LKR

$1.000 NZD = Sr178.08817 LKR

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD178.08817 LKR
5 NZD890.44085 LKR
10 NZD1,780.88170 LKR
20 NZD3,561.76340 LKR
50 NZD8,904.40850 LKR
100 NZD17,808.81700 LKR
250 NZD44,522.04250 LKR
500 NZD89,044.08500 LKR
1000 NZD178,088.17000 LKR
2000 NZD356,176.34000 LKR
5000 NZD890,440.85000 LKR
10000 NZD1,780,881.70000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.00562 LKR
5 NZD0.02808 LKR
10 NZD0.05615 LKR
20 NZD0.11230 LKR
50 NZD0.28076 LKR
100 NZD0.56152 LKR
250 NZD1.40380 LKR
500 NZD2.80760 LKR
1000 NZD5.61520 LKR
2000 NZD11.23039 LKR
5000 NZD28.07598 LKR
10000 NZD56.15196 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Rupee Sri Lanka, NZD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.