Trang chủ>Kuna Croatia sang Ouguiya, Mauritanie, HRK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

mru currency flag MRU

kn1.000 HRK = UM6.19444 MRU

03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK6.19444 MRU
5 HRK30.97220 MRU
10 HRK61.94440 MRU
20 HRK123.88880 MRU
50 HRK309.72200 MRU
100 HRK619.44400 MRU
250 HRK1,548.61000 MRU
500 HRK3,097.22000 MRU
1000 HRK6,194.44000 MRU
2000 HRK12,388.88000 MRU
5000 HRK30,972.20000 MRU
10000 HRK61,944.40000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.16144 MRU
5 HRK0.80718 MRU
10 HRK1.61435 MRU
20 HRK3.22870 MRU
50 HRK8.07175 MRU
100 HRK16.14351 MRU
250 HRK40.35877 MRU
500 HRK80.71755 MRU
1000 HRK161.43509 MRU
2000 HRK322.87019 MRU
5000 HRK807.17547 MRU
10000 HRK1,614.35093 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Ouguiya, Mauritanie, HRK sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.