1000 Kuna Croatia chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HRK sang PGK theo tỷ giá thực tế
kn1.000 HRK = K0.63447 PGK
09:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kuna Croatiachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 0.63447 PGK |
5 HRK | 3.17235 PGK |
10 HRK | 6.34470 PGK |
20 HRK | 12.68940 PGK |
50 HRK | 31.72350 PGK |
100 HRK | 63.44700 PGK |
250 HRK | 158.61750 PGK |
500 HRK | 317.23500 PGK |
1000 HRK | 634.47000 PGK |
2000 HRK | 1,268.94000 PGK |
5000 HRK | 3,172.35000 PGK |
10000 HRK | 6,344.70000 PGK |
Kina Papua New Guineachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 1.57612 PGK |
5 HRK | 7.88059 PGK |
10 HRK | 15.76119 PGK |
20 HRK | 31.52237 PGK |
50 HRK | 78.80593 PGK |
100 HRK | 157.61187 PGK |
250 HRK | 394.02966 PGK |
500 HRK | 788.05933 PGK |
1000 HRK | 1,576.11865 PGK |
2000 HRK | 3,152.23730 PGK |
5000 HRK | 7,880.59325 PGK |
10000 HRK | 15,761.18650 PGK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Na Uy chuộc lại Manat của Azerbaijan
Dinar Kuwait chuộc lại Manat của Azerbaijan
đô la Barbados chuộc lại kịch Armenia
Tenge Kazakhstan chuộc lại đồng rupee Mauritius
Rupee Nepal chuộc lại đồng dinar Serbia
Rafia Maldives chuộc lại Jersey Pound
Peso Dominica chuộc lại Krone Đan Mạch
Lev Bungari chuộc lại Rafia Maldives
đồng Việt Nam chuộc lại đô la jamaica
Lev Bungari chuộc lại Kyat Myanma
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.