1000 goude Haiti chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HTG sang ANG theo tỷ giá thực tế
G1.000 HTG = ƒ0.01368 ANG
22:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
goude Haitichuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 0.01368 ANG |
5 HTG | 0.06840 ANG |
10 HTG | 0.13680 ANG |
20 HTG | 0.27360 ANG |
50 HTG | 0.68400 ANG |
100 HTG | 1.36800 ANG |
250 HTG | 3.42000 ANG |
500 HTG | 6.84000 ANG |
1000 HTG | 13.68000 ANG |
2000 HTG | 27.36000 ANG |
5000 HTG | 68.40000 ANG |
10000 HTG | 136.80000 ANG |
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 73.09942 ANG |
5 HTG | 365.49708 ANG |
10 HTG | 730.99415 ANG |
20 HTG | 1,461.98830 ANG |
50 HTG | 3,654.97076 ANG |
100 HTG | 7,309.94152 ANG |
250 HTG | 18,274.85380 ANG |
500 HTG | 36,549.70760 ANG |
1000 HTG | 73,099.41520 ANG |
2000 HTG | 146,198.83041 ANG |
5000 HTG | 365,497.07602 ANG |
10000 HTG | 730,994.15205 ANG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
hryvnia Ukraina chuộc lại người Bolivia
GBP chuộc lại Đồng franc Rwanda
Somoni, Tajikistan chuộc lại dinar Macedonia
Ngultrum Bhutan chuộc lại Dinar Kuwait
Som Uzbekistan chuộc lại Sierra Leone Leone
dirham Ma-rốc chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng Việt Nam chuộc lại Cedi Ghana
Rupee Nepal chuộc lại Rupee Pakistan
Kina Papua New Guinea chuộc lại đồng rand Nam Phi
Manat Turkmenistan chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.