Trang chủ>Forint Hungary sang Rupee Sri Lanka, HUF sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Forint Hungary chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HUF sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

huf currency flagHUF

đổi lấy

lkr currency flag LKR

Ft1.000 HUF = Sr0.88999 LKR

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Forint Hungarychuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF0.88999 LKR
5 HUF4.44995 LKR
10 HUF8.89990 LKR
20 HUF17.79980 LKR
50 HUF44.49950 LKR
100 HUF88.99900 LKR
250 HUF222.49750 LKR
500 HUF444.99500 LKR
1000 HUF889.99000 LKR
2000 HUF1,779.98000 LKR
5000 HUF4,449.95000 LKR
10000 HUF8,899.90000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HUF1.12361 LKR
5 HUF5.61804 LKR
10 HUF11.23608 LKR
20 HUF22.47216 LKR
50 HUF56.18041 LKR
100 HUF112.36081 LKR
250 HUF280.90203 LKR
500 HUF561.80407 LKR
1000 HUF1,123.60813 LKR
2000 HUF2,247.21626 LKR
5000 HUF5,618.04065 LKR
10000 HUF11,236.08130 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Forint Hungary sang Rupee Sri Lanka, HUF sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.