Trang chủ>Rupiah Indonesia sang Lek Albania, IDR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

all currency flag ALL

Rp1.000 IDR = Lek0.00508 ALL

17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.00508 ALL
5 IDR0.02540 ALL
10 IDR0.05080 ALL
20 IDR0.10160 ALL
50 IDR0.25400 ALL
100 IDR0.50800 ALL
250 IDR1.27000 ALL
500 IDR2.54000 ALL
1000 IDR5.08000 ALL
2000 IDR10.16000 ALL
5000 IDR25.40000 ALL
10000 IDR50.80000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR196.85039 ALL
5 IDR984.25197 ALL
10 IDR1,968.50394 ALL
20 IDR3,937.00787 ALL
50 IDR9,842.51969 ALL
100 IDR19,685.03937 ALL
250 IDR49,212.59843 ALL
500 IDR98,425.19685 ALL
1000 IDR196,850.39370 ALL
2000 IDR393,700.78740 ALL
5000 IDR984,251.96850 ALL
10000 IDR1,968,503.93701 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang Lek Albania, IDR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.