1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Peso Dominica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang DOP theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = $85.20397 DOP
10:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 85.20397 DOP |
5 IMP | 426.01985 DOP |
10 IMP | 852.03970 DOP |
20 IMP | 1,704.07940 DOP |
50 IMP | 4,260.19850 DOP |
100 IMP | 8,520.39700 DOP |
250 IMP | 21,300.99250 DOP |
500 IMP | 42,601.98500 DOP |
1000 IMP | 85,203.97000 DOP |
2000 IMP | 170,407.94000 DOP |
5000 IMP | 426,019.85000 DOP |
10000 IMP | 852,039.70000 DOP |
Peso Dominicachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.01174 DOP |
5 IMP | 0.05868 DOP |
10 IMP | 0.11737 DOP |
20 IMP | 0.23473 DOP |
50 IMP | 0.58683 DOP |
100 IMP | 1.17365 DOP |
250 IMP | 2.93414 DOP |
500 IMP | 5.86827 DOP |
1000 IMP | 11.73654 DOP |
2000 IMP | 23.47308 DOP |
5000 IMP | 58.68271 DOP |
10000 IMP | 117.36542 DOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Comorian chuộc lại Đại tá Costa Rica
đô la chuộc lại krona Iceland
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đồng franc Rwanda
đô la đông caribe chuộc lại dirham Ma-rốc
Franc Guinea chuộc lại Guarani, Paraguay
Krona Thụy Điển chuộc lại Dalasi, Gambia
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại tonga pa'anga
Đô la Guyana chuộc lại Georgia Lari
Đồng Peso Colombia chuộc lại Rafia Maldives
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Bảng Gibraltar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.