Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan, INR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

pkr currency flag PKR

₹1.000 INR = ₨3.19510 PKR

00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR3.19510 PKR
5 INR15.97550 PKR
10 INR31.95100 PKR
20 INR63.90200 PKR
50 INR159.75500 PKR
100 INR319.51000 PKR
250 INR798.77500 PKR
500 INR1,597.55000 PKR
1000 INR3,195.10000 PKR
2000 INR6,390.20000 PKR
5000 INR15,975.50000 PKR
10000 INR31,951.00000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.31298 PKR
5 INR1.56490 PKR
10 INR3.12979 PKR
20 INR6.25958 PKR
50 INR15.64896 PKR
100 INR31.29792 PKR
250 INR78.24481 PKR
500 INR156.48962 PKR
1000 INR312.97925 PKR
2000 INR625.95850 PKR
5000 INR1,564.89625 PKR
10000 INR3,129.79249 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang Rupee Pakistan, INR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.